| Mẫu xe | Giá đề xuất (Triệu đồng) | Giá thực tế (Triệu đồng) |
| Wave Alpha Tiêu chuẩn | 17,85 | 19 |
| Wave Alpha Đặc biệt | 18,7 | 20 |
| Wave Alpha Cổ điển | 18,939 | 20,5 |
*Lưu ý: Giá ở trên mang tính tham khảo, thực tế còn tùy đại lý và khu vực bán xe.
Là mẫu xe số quen thuộc trên thị trường, Honda Wave Alpha ghi điểm nhờ sự tiện lợi và kinh tế. Kiểu dáng gọn nhẹ, trẻ trung kết hợp động cơ 110cc ổn định giúp xe vận hành êm ái, phù hợp nhiều đối tượng sử dụng.

Honda Wave Alpha ghi điểm nhờ hiệu suất sử dụng nhiên liệu tối ưu. Bình xăng 3,7 lít cho phép xe di chuyển quãng đường dài, trong khi mức tiêu hao thấp giúp tiết kiệm chi phí. Thiết kế bình xăng dưới yên cùng khóa mở tiện lợi mang lại trải nghiệm dễ dùng.

Ổ khóa đa năng 3 trong 1 trên Wave Alpha mới mang đến sự an tâm cho người dùng nhờ khả năng bảo vệ tốt hơn. Kết hợp cùng đèn pha luôn bật, mẫu xe này giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện thời tiết xấu hoặc khi di chuyển ban đêm.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, Honda Wave Alpha còn chinh phục người dùng nhờ thiết kế trẻ trung và động cơ bền bỉ. Mẫu xe dễ dàng sử dụng ở cả khu vực thành thị lẫn nông thôn, đáp ứng tốt nhu cầu đi lại thường xuyên.
Dù không sở hữu nhiều công nghệ hiện đại, Wave Alpha vẫn được đánh giá cao nhờ độ bền và giá trị sử dụng lâu dài. Là mẫu xe phổ thông, xe có mức giá mềm, phù hợp với nhiều đối tượng và đúng với tiêu chí “tiền nào của nấy”.
Bảng thông số kỹ thuật của Honda Wave Alpha:
| Khối lượng bản thân | 96 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.913 x 689 x 1.076 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.224 mm |
| Độ cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 134 mm |
| Dung tích bình xăng | 3,7 lít |
| Kích cỡ lốp trước | 70/90-17M/C 38P |
| Kích cỡ lốp sau | 80/90-17M/C 50P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đa | 6,12 kW tại 7.500 vòng/phút |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,72 lít/100 km |
| Loại truyền động | Cơ khí, 4 số tròn |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Mô-men cực đại | 8,44 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| Dung tích xy lanh | 109,2cc |
| Đường kính x hành trình pít tông | 50 x 55,6 mm |
| Tỷ số nén | 9:1 |